autotelic

autotelic

An artist finds the act of painting to be autotelic.

Định nghĩa
  1. Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa tự thân (autotelism); chỉ một hoạt động mục đích tự thân, nghĩa được thực hiện chính bản thân , không mục đích bên ngoài nào khác.
dụ sử dụng
  • (Một hoạt động mang tính tự thân hoạt động được thực hiện chính , chẳng hạn như một sở thích.)
  • (Người họa sĩ mô tả quá trình vẽ tranh của mình mang tính tự thân, được thúc đẩy hoàn toàn bởi niềm vui sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autotelic personality" (tính cách tự thân): Một khái niệm trong tâm lý học tích cực, chỉ những người xu hướng tham gia vào các hoạt động chính bản thân hoạt động đó, thường dẫn đến trạng thái dòng chảy (flow).
    • People with an autotelic personality often find deep satisfaction in challenging tasks. (Những người tính cách tự thân thường tìm thấy sự hài lòng sâu sắc trong các nhiệm vụ đầy thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Autotelism (danh từ): Chủ nghĩa tự thân; triết hoặc quan điểm cho rằng một hoạt động giá trị nội tại, không phụ thuộc vào kết quả bên ngoài.

    • Autotelism emphasizes the intrinsic value of the experience itself. (Chủ nghĩa tự thân nhấn mạnh giá trị nội tại của chính trải nghiệm đó.)
  • Autotelic (tính từ) dạng gốc; không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Intrinsic (nội tại): Chỉ giá trị hoặc mục đích nằm trong bản thân sự vật.
    • The intrinsic reward of learning is knowledge. (Phần thưởng nội tại của việc học kiến thức.)
  • Self-contained (tự thân, tự đủ): Chỉ một hoạt động không cần yếu tố bên ngoài để ý nghĩa.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "For its own sake" ( chính ): Một cách diễn đạt thường dùng để giải thích khái niệm autotelic.

    • She reads poetry for its own sake, not for exams. ( ấy đọc thơ chính , không phải kỳ thi.)
  • "End in itself" (mục đích tự thân): Một mục tiêu được theo đuổi chính .

    • For him, climbing mountains is an end in itself. (Đối với anh ấy, leo núi một mục đích tự thân.)