autotelism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết tự thân mục đích: "Autotelism" là một khái niệm trong triết học và mỹ học, chỉ niềm tin rằng một tác phẩm nghệ thuật tự nó là mục đích cuối cùng, không cần phải biện minh hay giải thích bằng các giá trị bên ngoài như đạo đức, chính trị hay lợi ích thực tiễn. Nói cách khác, tác phẩm nghệ thuật tồn tại vì chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concept of autotelism argues that a poem should not be judged by its moral message but by its intrinsic beauty. (Khái niệm thuyết tự thân mục đích cho rằng một bài thơ không nên bị đánh giá qua thông điệp đạo đức của nó mà qua vẻ đẹp nội tại của nó.)
- Many modern artists embrace autotelism, creating works that defy traditional interpretations. (Nhiều nghệ sĩ hiện đại chấp nhận thuyết tự thân mục đích, tạo ra những tác phẩm bất chấp các cách diễn giải truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Autotelism in literature": thuyết tự thân mục đích trong văn học, thường liên quan đến phong trào "nghệ thuật vị nghệ thuật" (art for art's sake).
- In literary criticism, autotelism is used to analyze works that resist external interpretations. (Trong phê bình văn học, thuyết tự thân mục đích được dùng để phân tích các tác phẩm chống lại sự diễn giải từ bên ngoài.)
"Autotelism as a philosophical stance": thuyết tự thân mục đích như một lập trường triết học, nhấn mạnh tính tự trị của nghệ thuật.
- Autotelism challenges the idea that art must serve a social or political function. (Thuyết tự thân mục đích thách thức ý tưởng rằng nghệ thuật phải phục vụ một chức năng xã hội hay chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Autotelic (tính từ): có tính tự thân mục đích, tự nó là mục đích.
- An autotelic activity is one that is done for its own sake, like playing a musical instrument for pleasure. (Một hoạt động có tính tự thân mục đích là hoạt động được thực hiện vì lợi ích của chính nó, như chơi nhạc cụ để giải trí.)
Từ đồng nghĩa
Art for art's sake (cụm từ): nghệ thuật vị nghệ thuật, một quan điểm tương tự.
- The slogan "art for art's sake" is closely related to autotelism. (Khẩu hiệu "nghệ thuật vị nghệ thuật" có liên quan chặt chẽ đến thuyết tự thân mục đích.)
Intrinsicality (danh từ): tính nội tại, giá trị tự thân.
- Autotelism emphasizes the intrinsicality of a work of art. (Thuyết tự thân mục đích nhấn mạnh tính nội tại của một tác phẩm nghệ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autotelism", vì đây là một thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
- "An end in itself": một mục đích tự thân, không cần biện minh.
- For proponents of autotelism, a painting is an end in itself, not a means to convey a message. (Đối với những người ủng hộ thuyết tự thân mục đích, một bức tranh là một mục đích tự thân, không phải là phương tiện để truyền tải thông điệp.)