autotoxic
/,ɔ:tou'tɔksik/
Học thuậtThân thiện
The patient's condition was described as autotoxic due to the body's own metabolic byproducts.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự nhiễm độc: Mô tả tình trạng một sinh vật hoặc cơ thể bị nhiễm độc bởi chính các chất độc do nó sản sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the autotoxic effects of certain plant root secretions. (Nghiên cứu tập trung vào các hiệu ứng tự nhiễm độc của một số chất tiết từ rễ cây.)
- Some researchers believe chronic inflammation can create an autotoxic environment in the body. (Một số nhà nghiên cứu tin rằng viêm mãn tính có thể tạo ra một môi trường tự nhiễm độc trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học nông nghiệp: Dùng để mô tả hiện tượng cây trồng tiết ra các hợp chất hóa học vào đất, gây ức chế sự nảy mầm hoặc sinh trưởng của chính loài đó hoặc cây con của nó.
- Farmers practice crop rotation to avoid autotoxic soil buildup. (Nông dân thực hành luân canh cây trồng để tránh sự tích tụ đất tự nhiễm độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Autotoxicity (danh từ): Tính tự nhiễm độc, hiện tượng tự nhiễm độc.
- The autotoxicity of the soil prevented the replanting of the same crop. (Tính tự nhiễm độc của đất đã ngăn cản việc trồng lại cùng một loại cây.)
Từ đồng nghĩa
- Self-poisoning: Tự đầu độc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh không chỉ y học).
- Self-intoxication: Tự nhiễm độc (thường dùng trong bối cảnh y khoa).
The patient's condition was described as autotoxic due to the body's own metabolic byproducts.
tính từ
- (y học) tự nhiễm độc