autumn sneezeweed

autumn sneezeweed

The autumn sneezeweed blooms with bright yellow flowers in the meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "autumn sneezeweed" (cây hắt hơi mùa thu) một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với hoa màu vàng tươi nở vào cuối mùa .

dụ sử dụng
  • (Cây hắt hơi mùa thu thêm một mảng màu vàng tươi cho khu vườn cuối mùa .)
  • (Nông dân thường thấy cây hắt hơi mùa thu mọc hoang dọc theo lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bloom of autumn sneezeweed": đang trong thời kỳ nở hoa của cây hắt hơi mùa thu.
    • The fields are in full bloom of autumn sneezeweed during August. (Cánh đồng đang trong thời kỳ nở rộ của cây hắt hơi mùa thu vào tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneezeweed (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , thường gây hắt hơi khi tiếp xúc.
    • Sneezeweed is known for its medicinal properties but can cause allergic reactions. (Cây hắt hơi được biết đến với đặc tính chữa bệnh nhưng có thể gây phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Helenium autumnale (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • False sunflower (danh từ): tên gọi khác do hoa của giống hoa hướng dương.
Các cụm từ liên quan
  • Autumn sneezeweed extract: chiết xuất từ cây hắt hơi mùa thu.
    • The autumn sneezeweed extract is used in some herbal remedies. (Chiết xuất từ cây hắt hơi mùa thu được sử dụng trong một số phương thuốc thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
  • To sneeze at autumn sneezeweed: hắt hơi khi tiếp xúc với cây hắt hơi mùa thu (thường dùng để chỉ phản ứng dị ứng).
    • I always sneeze at autumn sneezeweed when I walk through the meadow. (Tôi luôn hắt hơi khi tiếp xúc với cây hắt hơi mùa thu khi đi qua đồng cỏ.)