autumn-flowering

autumn-flowering

The gardener plants autumn-flowering chrysanthemums in the border.

Định nghĩa

Tính từ: (Thực vật) nở hoa vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây nở hoa vào mùa thu như hoa cúc.)
  • (Củ nở hoa vào mùa thu nên được trồng vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autumn-flowering shrub": cây bụi nở hoa vào mùa thu.
    • This autumn-flowering shrub adds color to the garden when other plants fade. (Cây bụi nở hoa vào mùa thu này thêm màu sắc cho khu vườn khi các cây khác tàn.)
  • "autumn-flowering variety": giống (thực vật) nở hoa vào mùa thu.
    • The autumn-flowering variety of this rose is particularly hardy. (Giống hoa hồng nở hoa vào mùa thu này đặc biệt chịu được thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Autumn (danh từ): mùa thu.
  • Flowering (tính từ): nở hoa, hoa.
  • Spring-flowering (tính từ): nở hoa vào mùa xuân.
  • Summer-flowering (tính từ): nở hoa vào mùa .
Từ đồng nghĩa
  • Fall-blooming: nở hoa vào mùa thu (dùng trong tiếng Anh Mỹ, "fall" mùa thu).
    • These fall-blooming perennials are popular among gardeners. (Những cây lâu năm nở hoa vào mùa thu này được ưa chuộng bởi người làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho từ ghép "autumn-flowering". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • "Late bloomer": người/chậm phát triển muộn (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến thực vật học).