autumnal equinox

autumnal equinox

The autumnal equinox marks the start of fall in the Northern Hemisphere.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm phân thu phân: Trong thiên văn học, "autumnal equinox" thời điểm Mặt Trời đi qua xích đạo thiên cầu từ bắc xuống nam, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thuBắc Bán cầu. Sự kiện này xảy ra vào khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9 hàng năm. Từ "equinox" xuất phát từ tiếng Latinh aequinoctium, có nghĩa "đêm bằng ngày", bởi vào thời điểm này, độ dài ngày đêm gần như bằng nhau trên toàn Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Điểm phân thu phân đánh dấu sự bắt đầu chính thức của mùa thuBắc Bán cầu.)
  • (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội mùa màng vào khoảng thời gian điểm phân thu phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autumnal equinox point": Điểm thu phân trên thiên cầu, nằm trong chòm sao Xử Nữ (Virgo).
    • The autumnal equinox point is currently located in the constellation Virgo. (Điểm thu phân hiện nằm trong chòm sao Xử Nữ.)
  • "Vernal equinox" (điểm phân xuân): Đối lập với "autumnal equinox", xảy ra vào tháng 3, đánh dấu bắt đầu mùa xuân.
    • The autumnal equinox is opposite the vernal equinox on the celestial sphere. (Điểm phân thu phân đối diện với điểm phân xuân trên thiên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Equinox (danh từ): Điểm phân, thời điểm ngày đêm dài bằng nhau (xảy ra hai lần một năm).
    • An equinox happens twice a year, in spring and autumn. (Điểm phân xảy ra hai lần một năm, vào mùa xuân mùa thu.)
  • Autumnal (tính từ): Thuộc về mùa thu.
    • The autumnal colors are beautiful in this forest. (Màu sắc mùa thu thật đẹp trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fall equinox: Cách gọi phổ biến hơnBắc Mỹ, đồng nghĩa với "autumnal equinox".
    • The fall equinox is a time of balance between day and night. (Điểm phân mùa thu thời điểm cân bằng giữa ngày đêm.)
  • September equinox: Đề cập đến tháng xảy ra sự kiện này.
    • The September equinox is celebrated in many ancient traditions. (Điểm phân tháng 9 được tổ chức trong nhiều truyền thống cổ xưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autumnal equinox".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "autumnal equinox".