auxiliairement

Học thuật
Thân thiện
auxiliairement

L'ingénieur utilise un logiciel auxiliairement pour vérifier ses calculs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phụ trợ, với tính chất bổ trợ: "auxiliairement" mô tả một hành động được thực hiện với vai trò hỗ trợ, bổ sung, không phảichính yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il travaille auxiliairement dans ce projet. (Anh ấy làm việc một cách phụ trợ trong dự án này.)
    • Cette fonction s'exerce auxiliairement à la tâche principale. (Chức năng này được thực hiện một cách phụ trợ cho nhiệm vụ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Thường dùng để chỉ một nhiệm vụ hoặc quyền hạn được thực hiện với tư cách bổ sung.
    • Le juge peut être saisi auxiliairement de cette question. (Thẩm phán có thể được yêu cầu xem xét vấn đề này một cách phụ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auxiliaire (tính từ): tính chất phụ trợ, bổ trợ.
    • un moteur auxiliaire (một động cơ phụ trợ)
  • Auxiliaire (danh từ): người phụ tá, trợ thủ; (trong ngữ pháp) động từ trợ giúp.
    • les auxiliaires de justice (những người trợ giúp tư pháp)
    • les auxiliaires "avoir" et "être" (các trợ động từ "avoir" "être")
Từ đồng nghĩa
  • Accessoirement: một cách phụ thêm, thứ yếu.
  • Secondairement: một cách thứ yếu.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệttrong các lĩnh vực hành chính, pháphoặc kỹ thuật.
auxiliairement

L'ingénieur utilise un logiciel auxiliairement pour vérifier ses calculs.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phụ trợ