auxiliary airfield
Định nghĩa
Danh từ: Sân bay phụ trợ: "auxiliary airfield" là một sân bay hoạt động với vai trò hỗ trợ, bổ sung cho một sân bay chính. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quân sự hoặc dân sự để giảm tải cho sân bay chính, phục vụ các mục đích đặc biệt như huấn luyện, bảo dưỡng, hoặc làm nơi hạ cánh khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã xây dựng một sân bay phụ trợ gần căn cứ chính để xử lý các chuyến bay huấn luyện.)
- (Trong cơn bão, sân bay phụ trợ đã được sử dụng cho các cuộc hạ cánh khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "auxiliary airfield" trong quân sự: Thường được dùng để chỉ các sân bay dự phòng, có thể được kích hoạt khi sân bay chính bị hư hại hoặc quá tải.
- The auxiliary airfield was activated after the main runway was damaged. (Sân bay phụ trợ đã được kích hoạt sau khi đường băng chính bị hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Auxiliary (tính từ): phụ trợ, bổ trợ.
- The auxiliary power unit provides backup electricity. (Bộ nguồn phụ trợ cung cấp điện dự phòng.)
- Airfield (danh từ): sân bay (thường nhỏ hơn airport).
- The small airfield only serves private planes. (Sân bay nhỏ chỉ phục vụ máy bay tư nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Support airfield: sân bay hỗ trợ.
- Secondary airfield: sân bay thứ cấp.
- Backup airfield: sân bay dự phòng.
Các cụm từ liên quan
- Auxiliary airfield operations: hoạt động của sân bay phụ trợ.
- The auxiliary airfield operations were smooth during the drill. (Các hoạt động của sân bay phụ trợ diễn ra suôn sẻ trong buổi diễn tập.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "auxiliary airfield". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - "Auxiliary to the main": phụ trợ cho cái chính. - The auxiliary airfield is auxiliary to the main airport. (Sân bay phụ trợ là phụ trợ cho sân bay chính.)