auxiliary boiler

auxiliary boiler

The ship's auxiliary boiler provides steam while the vessel is docked.

Định nghĩa

Danh từ: Nồi hơi phụ (trong hàng hải) – một nồi hơi bổ sung, thường được sử dụng trên tàu thủy khi tàu đang neo đậu tại cảng, để cung cấp hơi nước cho các hệ thống phụ trợ (như sưởi ấm, nấu ăn, vận hành máy móc) không cần chạy nồi hơi chính.

dụ sử dụng
  • (Động cơ chính của tàu đã tắt, vậy nồi hơi phụ được kích hoạt để cung cấp hơi nước cho hệ thống sưởi.)
  • (Trong thời gian neo đậu tại cảng, nồi hơi phụ đảm bảo thủy thủ đoàn nước nóng năng lượng cho các hệ thống phụ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run an auxiliary boiler": vận hành nồi hơi phụ.
    • The engineer had to run the auxiliary boiler overnight to maintain steam pressure. (Kỹ sư phải vận hành nồi hơi phụ suốt đêm để duy trì áp suất hơi.)
  • "Auxiliary boiler system": hệ thống nồi hơi phụ.
    • The auxiliary boiler system is critical for emergency power generation. (Hệ thống nồi hơi phụ rất quan trọng cho việc phát điện khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiler (n): nồi hơi (thiết bị tạo hơi nước).
  • Auxiliary (adj): phụ trợ, bổ sung.
    • The auxiliary equipment includes pumps and generators. (Thiết bị phụ trợ bao gồm máy bơm máy phát điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Backup boiler: nồi hơi dự phòng.
  • Supplementary boiler: nồi hơi bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kích hoạt (không phrasal verb cụ thể, nhưng có thể dùng động từ "activate"): (Chúng ta cần kích hoạt nồi hơi phụ trước khi cập cảng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ này.