auxiliary engine

auxiliary engine

The ship's auxiliary engine powers the anchor windlass.

Định nghĩa

Danh từ: - Động cơ phụ trợ: "auxiliary engine" một động cơ nhỏ hơn, được thiết kế để hỗ trợ hoặc thay thế động cơ chính trong một số hoạt động cụ thể, đặc biệt trên tàu thuyền. thường được dùng để vận hành các thiết bị như tời neo (windlass) hoặc máy phát điện khi động cơ chính không hoạt động hoặc không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Động cơ phụ trợ của con tàu được sử dụng để vận hành tời neo khi động cơ chính tắt.)
  • (Trong trường hợp khẩn cấp, động cơ phụ trợ có thể cung cấp năng lượng cho các hệ thống thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start the auxiliary engine": khởi động động cơ phụ trợ.

    • The crew must start the auxiliary engine before docking to ensure the winch works. (Thủy thủ đoàn phải khởi động động cơ phụ trợ trước khi cập bến để đảm bảo tời hoạt động.)
  • "auxiliary engine room": phòng động cơ phụ trợ (khu vực riêng trên tàu chứa động cơ này).

    • The auxiliary engine room is located near the bow of the ship. (Phòng động cơ phụ trợ nằm gần mũi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Auxiliary power unit (APU): bộ nguồn phụ trợ (thường dùng trong máy bay hoặc xe cộ).
    • The aircraft's auxiliary power unit provides electricity on the ground. (Bộ nguồn phụ trợ của máy bay cung cấp điện khi ở mặt đất.)
  • Backup engine: động cơ dự phòng (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng thay thế).
    • The backup engine kicked in when the main engine failed. (Động cơ dự phòng khởi động khi động cơ chính hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary engine: động cơ thứ cấp.
  • Standby engine: động cơ dự bị.
  • Auxiliary motor: mô tơ phụ trợ (thường nhỏ hơn dùng cho thiết bị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To run off an auxiliary engine: chạy bằng động cơ phụ trợ.

    • The ship can run off an auxiliary engine during port maneuvers. (Con tàu có thể chạy bằng động cơ phụ trợ trong các thao tác tại cảng.)
  • To switch to an auxiliary engine: chuyển sang động cơ phụ trợ.

    • The captain ordered the crew to switch to the auxiliary engine to save fuel. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuyển sang động cơ phụ trợ để tiết kiệm nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Auxiliary in name only: phụ trợ chỉ trên danh nghĩa (ám chỉ một thiết bị không thực sự hữu ích).
    • This old auxiliary engine is auxiliary in name only; it rarely works. (Động cơ phụ trợ này chỉ phụ trợ trên danh nghĩa; hiếm khi hoạt động.)