auxiliary storage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ nhớ phụ: "auxiliary storage" chỉ một thiết bị lưu trữ dữ liệu không phải bộ nhớ chính của máy tính. Đây nơi lưu trữ dữ liệu lâu dài, thường dung lượng lớn hơn nhưng tốc độ truy xuất chậm hơn so với bộ nhớ chính (RAM).
dụ sử dụng
  • (Bộ nhớ chính của máy tính rất nhanh, nhưng bộ nhớ phụ nhưcứng lưu trữ nhiều dữ liệu hơn.)
  • (Bạn nên lưu các tập tin quan trọng vào bộ nhớ phụ để ngăn mất dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transfer data to auxiliary storage": chuyển dữ liệu sang bộ nhớ phụ.
    • The system automatically transfers inactive files to auxiliary storage. (Hệ thống tự động chuyển các tập tin không hoạt động sang bộ nhớ phụ.)
  • "auxiliary storage capacity": dung lượng bộ nhớ phụ.
    • The auxiliary storage capacity of this server is 10 terabytes. (Dung lượng bộ nhớ phụ của máy chủ này 10 terabyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondary storage (n): bộ nhớ thứ cấptừ đồng nghĩa với "auxiliary storage".
    • Secondary storage includes devices like SSDs and USB drives. (Bộ nhớ thứ cấp bao gồm các thiết bị như ổ SSD ổ USB.)
  • External storage (n): bộ nhớ ngoàimột dạng của bộ nhớ phụ, thường kết nối qua cổng USB hoặc mạng.
    • External storage is a type of auxiliary storage that is portable. (Bộ nhớ ngoài một loại bộ nhớ phụ tính di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary memory: bộ nhớ thứ cấp.
  • Non-volatile storage: bộ nhớ không bay hơi (dữ liệu không mất khi tắt máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store away: lưu trữ vào bộ nhớ phụ.
    • Make sure to store away your documents on auxiliary storage. (Hãy chắc chắn lưu trữ tài liệu của bạn vào bộ nhớ phụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: dữ liệu trên bộ nhớ phụ dễ bị quên lãng.
    • Files on auxiliary storage are often out of sight, out of mind. (Các tập tin trên bộ nhớ phụ thường bị quên lãng.)