auxiliary verb

auxiliary verb

An auxiliary verb helps the main verb express the action in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động từ trợ giúp: "auxiliary verb" (còn gọi là "động từ khiếm khuyết" trong một số ngữ cảnh) một loại động từ được dùng kết hợp với một động từ chính khác trong cùng một cụm động từ để giúp hình thành thì, thể, thức, hoặc dạng bị động của động từ chính đó. không mang nghĩa từ vựng độc lập chỉ thực hiện chức năng ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • ( ấy có thể bơi rất nhanh.) – "can" trợ động từ giúp diễn tả khả năng.
  • (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà.) – "have" trợ động từ giúp hình thành thì hiện tại hoàn thành.
  • (Bức thư đã được viết bởi John.) – "was" trợ động từ giúp hình thành thể bị động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trợ động từ dùng để nhấn mạnh: Trong câu khẳng định, trợ động từ "do" có thể được dùng để nhấn mạnh hành động.
    • "I do like this movie!" (Tôi thực sự thích bộ phim này!)
  • Trợ động từ trong câu hỏi đuôi: Trợ động từ được lặp lạicuối câu để tạo câu hỏi đuôi.
    • "You can speak French, can't you?" (Bạn có thể nói tiếng Pháp, phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • Modal auxiliary verb: Trợ động từ tình thái (như "can", "must", "should") – một phân nhóm của trợ động từ dùng để diễn tả khả năng, sự cần thiết, hoặc sự cho phép.
    • "You must leave now." (Bạn phải rời đi ngay bây giờ.)
  • Primary auxiliary verb: Trợ động từ chính (như "be", "have", "do") – dùng để hình thành thì, thể, hoặc câu hỏi.
    • "He is reading a book." (Anh ấy đang đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ trợ giúp: Từ này đồng nghĩa hoàn toàn với "auxiliary verb".
  • Động từ khiếm khuyết: Thường dùng để chỉ các trợ động từ tình thái (modal auxiliaries), nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho "auxiliary verb".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "auxiliary verb" một thuật ngữ ngữ pháp, không phải một động từ thông thường, nên không cụm động từ (phrasal verb) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Auxiliary verb" không phải thành ngữ, một thuật ngữ kỹ thuật trong ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể gặp thành ngữ liên quan đến chức năng của :
    • "Can't help but": không thể không làm gì đó (sử dụng trợ động từ "can't").
      • "I can't help but laugh." (Tôi không thể không cười.)