avahi

avahi

The avahi rests on a tree branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Avahi một chi động vật thuộc họ Indriidae, bao gồm các loài vượn cáo lông mềm sống về đêm, đặc hữu của đảo Madagascar. Chúng kích thước nhỏ, đuôi dài thường được gọi là "vượn cáo len".

dụ sử dụng
  • (Loài avahi nổi tiếng với bộ lông mềm như len thói quen sống về đêm.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được nhiều loài trong chi avahi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avahi laniger: Một loài điển hình trong chi avahi, thường được gọi là vượn cáo len phương Đông.
    • Avahi laniger is primarily found in the eastern rainforests of Madagascar. (Avahi laniger chủ yếu được tìm thấycác khu rừng mưa phía đông Madagascar.)
Biến thể từ gần giống
  • Avahi cleesei: Một loài avahi khác, được đặt theo tên diễn viên hài John Cleese.
  • Avahi occidentalis: Loài avahi phương Tây, sốngcác khu vực khô hạn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vượn cáo len: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi avahi.
  • Indriid: Từ chỉ chung các loài thuộc họ Indriidae, bao gồm cả avahi.
Các cụm từ liên quan
  • Avahi classification: Phân loại chi avahi trong hệ thống sinh học.
  • Avahi habitat: Môi trường sống đặc trưng của avahi, thường rừng mưa nhiệt đới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "avahi" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.