avalokitesvara

avalokitesvara

A statue of Avalokitesvara stands peacefully in a temple garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quán Thế Âm Bồ Tát: "Avalokitesvara" tên của một vị Bồ Tát quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, thường được xem hiện thân của lòng từ bi. Vị Bồ Tát này gắn liền với nhiều vị thần nhân vật trong các truyền thống tôn giáo khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Avalokitesvara is often depicted with a thousand arms to help suffering beings. (Quán Thế Âm Bồ Tát thường được miêu tả với ngàn tay để giúp đỡ chúng sinh đau khổ.)
    • Many Buddhists chant the name of Avalokitesvara for compassion. (Nhiều Phật tử tụng niệm danh hiệu Quán Thế Âm Bồ Tát để cầu lòng từ bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avalokitesvara as a male Bodhisattva": Quán Thế Âm Bồ Tát dưới hình tướng nam.

    • In early Buddhist art, Avalokitesvara is typically shown as a male Bodhisattva. (Trong nghệ thuật Phật giáo kỳ, Quán Thế Âm Bồ Tát thường được thể hiện dưới hình tướng nam.)
  • "Avalokitesvara associated with various gods": Quán Thế Âm Bồ Tát gắn liền với nhiều vị thần.

    • Avalokitesvara is associated with the Hindu god Shiva in some traditions. (Quán Thế Âm Bồ Tát gắn liền với thần Shiva của Ấn Độ giáo trong một số truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán Thế Âm (n): tên gọi phổ biến của vị Bồ Tát này trong tiếng Việt.

    • Người Việt thường thờ tượng Quán Thế Âm để cầu bình an. (Người Việt thường thờ tượng Quán Thế Âm để cầu bình an.)
  • Avalokiteshvara (n): một biến thể chính tả khác của từ này.

    • Avalokiteshvara is another spelling of the same Bodhisattva. (Avalokiteshvara một cách viết khác của cùng vị Bồ Tát này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồ Tát từ bi: vị Bồ Tát của lòng từ bi.

    • Ngài Bồ Tát từ bi, luôn lắng nghe tiếng kêu của chúng sinh. (Ngài Bồ Tát từ bi, luôn lắng nghe tiếng kêu của chúng sinh.)
  • Quán Tự Tại: một tên gọi khác của Quán Thế Âm Bồ Tát.

    • Kinh Phật thường gọi ngài Quán Tự Tại. (Kinh Phật thường gọi ngài Quán Tự Tại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "avalokitesvara" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • Lòng từ bi như Quán Thế Âm: lòng từ bihạn.
    • ấy lòng từ bi như Quán Thế Âm, luôn giúp đỡ người khác. ( ấy lòng từ bi như Quán Thế Âm, luôn giúp đỡ người khác.)