avant-scène

Học thuật
Thân thiện
avant-scène

L'acteur salue le public depuis l'avant-scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần trước sân khấu: Trong kiến trúc nhà hát, đâyphần sân khấu nằmphía trước, gần khán giả nhất, thường nằm trước cánh gà.
    • gần sân khấu: Chỉ hàng ghế hoặc ngồi trong khán phòng nằmvị trí rất gần sân khấu, thườngnhững hàng ghế đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les acteurs s'avancent sur l'avant-scène pour saluer. (Các diễn viên tiến ra phần trước sân khấu để chào khán giả.)
    • Nous avions des places à l'avant-scène pour la pièce de théâtre. (Chúng tôi đã chỗ ngồi gần sân khấu cho vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'avant-scène": ở vị trí trung tâm, nổi bật hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó (dùng theo nghĩa bóng).
    • Ce pays est à l'avant-scène de la recherche médicale. (Đất nước này đangvị trí tiên phong trong nghiên cứu y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Avant (giới từ/trạng từ): trước, ở phía trước.
  • Scène (danh từ giống cái): sân khấu, cảnh, hiện trường.
  • Proscenium (danh từ giống đực): thuật ngữ kiến trúc có nghĩa tương tự, chỉ phần sân khấu nhô ra trước màn che.
Từ đồng nghĩa
  • Proscène (danh từ giống đực): phần trước sân khấu (ít phổ biến hơn).
  • Premiers rangs (danh từ): những hàng ghế đầu (khi nói về chỗ ngồi).
Thành ngữ liên quan
  • "Voler la vedette à l'avant-scène": thu hút mọi sự chú ýnơi trung tâm.
    • Avec sa performance, le jeune acteur a volé la vedette à l'avant-scène. (Với màn trình diễn của mình, nam diễn viên trẻ đã thu hút mọi ánh nhìn tuyến đầu sân khấu.)
avant-scène

L'acteur salue le public depuis l'avant-scène.

danh từ giống cái
  1. (sân khấu) phần trước sân khấu
  2. (sân khấu) gần sân khấu