avariciously

avariciously

He counted his gold coins avariciously by the fireplace.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tham lam, hám lợi: "avariciously" mô tả hành động được thực hiện với lòng tham không đáy, luôn muốn được nhiều hơn, đặc biệt tiền bạc hoặc của cải vật chất.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn những đồng tiền vàng một cách tham lam, không thể che giấu lòng ham muốn của mình.)
  • (Người thương nhân đã tích trữ tất cả ngũ cốc một cách tham lam trong suốt nạn đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eye something avariciously": nhìn chằm chằm vào thứ đó với lòng tham.

    • The miser eyed the jewelry avariciously, dreaming of adding them to his collection. (Kẻ keo kiệt nhìn chằm chằm vào đồ trang sức một cách tham lam, mơ ước thêm chúng vào bộ sưu tập của mình.)
  • "to act avariciously": hành động với động cơ tham lam.

    • The politician avariciously accepted bribes from corporations. (Chính trị gia đã nhận hối lộ từ các tập đoàn một cách tham lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Avaricious (tính từ): tham lam, hám lợi.

    • The avaricious landlord raised the rent every month. (Ông chủ nhà tham lam đã tăng tiền thuê nhà mỗi tháng.)
  • Avarice (danh từ): lòng tham, sự tham lam.

    • His avarice led him to ruin his own family. (Lòng tham của anh ta đã dẫn đến việc hủy hoại chính gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Greedily: một cách tham lam.

    • He greedily grabbed all the food from the table. (Anh ta tham lam vét hết thức ăn trên bàn.)
  • Covetously: một cách thèm muốn, ganh tị.

    • She looked covetously at her neighbor's new car. ( ta nhìn chiếc xe mới của hàng xóm với vẻ thèm muốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To grab at something avariciously: vồ lấy thứ đó một cách tham lam.
    • The children grabbed at the candy avariciously as soon as the bag was opened. (Bọn trẻ vồ lấy kẹo một cách tham lam ngay khi túi được mở ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a Midas touch: khả năng kiếm tiền từ mọi thứ (thường mang nghĩa tiêu cực khi kết hợp với tham lam).
    • But his Midas touch was driven by an avariciously selfish nature. (Nhưng khả năng kiếm tiền của anh ta bị thúc đẩy bởi bản chất ích kỷ tham lam.)