avellane

avellane

The baker used avellane flour to make a special cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cây phỉ hoặc quả phỉ: "avellane" một tính từ mang tính kỹ thuật hoặc văn chương, dùng để chỉ bất cứ thứ liên quan đến cây phỉ (cây Corylus avellana) hoặc quả phỉ (hạt phỉ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forest floor was covered with avellane leaves. (Nền rừng được phủ đầy của cây phỉ.)
    • She added a few avellane nuts to the salad for extra crunch. ( ấy thêm vài hạt phỉ vào món salad để tăng độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avellane wood": gỗ của cây phỉ, thường được dùng trong đồ thủ công mỹ nghệ.

    • The walking stick was made from avellane wood. (Cây gậy chống được làm từ gỗ cây phỉ.)
  • "avellane flavor" (ít dùng): hương vị của quả phỉ.

    • The chocolate had a subtle avellane flavor. (Thanh --la hương vị hạt phỉ nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avellana (danh từ, Latinh hóa): tên khoa học của cây phỉ, đôi khi được dùng trong văn bản thực vật học.
    • Corylus avellana is the scientific name for the common hazel. (Corylus avellana tên khoa học của cây phỉ thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazel: (tính từ) thuộc về cây phỉ hoặc quả phỉ (phổ biến hơn "avellane").

    • Hazel nuts are often used in baking. (Hạt phỉ thường được dùng trong làm bánh.)
  • Filbert: (danh từ) quả phỉ, đặc biệt giống cây phỉ châu Âu.

    • Filberts are larger than common hazelnuts. (Quả phỉ filbert to hơn hạt phỉ thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "avellane" tính từ, không tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "avellane" từ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ.