avena sativa

avena sativa

A farmer harvests avena sativa in a golden field.

Định nghĩa

Danh từ: Avena sativa tên khoa học của cây yến mạch, một loại ngũ cốc được trồng rộng rãicác vùng ôn đới để lấy hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Avena sativa nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.)
  • (Nông dân trồng avena sativa để thu hoạch hạt làm bột yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Avena sativa thường được dùng để chỉ giống yến mạch phổ biến nhất, khác với các loài yến mạch dại.

    • Giống avena sativa khả năng chịu lạnh tốt hơn các loài khác. (Giống avena sativa khả năng chịu lạnh tốt hơn các loài khác.)
  • Trong dược liệu: Avena sativa còn được dùng trong y học thảo dược để hỗ trợ tiêu hóa giảm căng thẳng.

    • Chiết xuất từ avena sativa được sử dụng trong một số loại trà thảo mộc. (Chiết xuất từ avena sativa được sử dụng trong một số loại trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yến mạch (n): tên gọi thông thường của Avena sativa trong tiếng Việt.

    • Yến mạch thực phẩm tốt cho sức khỏe. (Yến mạch thực phẩm tốt cho sức khỏe.)
  • Avena (n): chi thực vật bao gồm Avena sativa các loài yến mạch khác.

    • Chi avena nhiều loài khác nhau, trong đó avena sativa phổ biến nhất. (Chi avena nhiều loài khác nhau, trong đó avena sativa phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Yến mạch thông thường: cách gọi thay thế cho .
  • Ngũ cốc yến mạch: chỉ loại ngũ cốc từ cây .
Các cụm từ liên quan
  • Hạt avena sativa: hạt của cây yến mạch.
    • Hạt avena sativa được chế biến thành bột yến mạch. (Hạt avena sativa được chế biến thành bột yến mạch.)
  • Cây avena sativa: cây yến mạch trưởng thành.
    • Cây avena sativa cao khoảng 1-1,5 mét. (Cây avena sativa cao khoảng 1-1,5 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Avena sativa trong tiếng Việt.