average cost
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi phí trung bình: "average cost" là tổng chi phí cho tất cả các đơn vị hàng hóa được mua (hoặc sản xuất) chia cho số lượng đơn vị đó. Đây là một khái niệm kinh tế cơ bản dùng để tính toán mức chi phí bình quân trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí trung bình trên mỗi đơn vị của công ty giảm xuống khi sản lượng tăng lên.)
- (Để tính chi phí trung bình, hãy chia tổng chi phí cho số lượng đơn vị sản xuất.)
- (Nếu chi phí trung bình thấp hơn giá bán, doanh nghiệp sẽ có lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "average cost pricing": chiến lược định giá dựa trên chi phí trung bình.
- Many firms use average cost pricing to ensure they cover all expenses. (Nhiều công ty sử dụng chiến lược định giá theo chi phí trung bình để đảm bảo họ trang trải được mọi chi phí.)
- "long-run average cost": chi phí trung bình trong dài hạn, thường thay đổi theo quy mô sản xuất.
- The long-run average cost curve shows how costs change as the company expands. (Đường cong chi phí trung bình dài hạn cho thấy chi phí thay đổi như thế nào khi công ty mở rộng quy mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Average variable cost: chi phí biến đổi trung bình (chỉ tính các chi phí thay đổi theo sản lượng).
- Average variable cost helps managers decide whether to continue production. (Chi phí biến đổi trung bình giúp nhà quản lý quyết định có nên tiếp tục sản xuất hay không.)
- Average fixed cost: chi phí cố định trung bình (chỉ tính các chi phí không đổi theo sản lượng).
- As output rises, average fixed cost falls. (Khi sản lượng tăng, chi phí cố định trung bình giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unit cost: chi phí trên mỗi đơn vị (thường dùng thay thế cho "average cost" trong ngữ cảnh sản xuất).
- The unit cost is the same as the average cost. (Chi phí trên mỗi đơn vị giống với chi phí trung bình.)
- Mean cost: chi phí bình quân (một thuật ngữ toán học ít phổ biến hơn).
- The mean cost of production was calculated for each batch. (Chi phí bình quân sản xuất được tính cho từng lô hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "average cost", nhưng có thể kết hợp với động từ "to average out" (đưa ra trung bình).
- Average out: tính toán mức trung bình.
- The costs will average out over the year. (Các chi phí sẽ được tính trung bình trong suốt năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Average cost fallacy": sai lầm về chi phí trung bình (một khái niệm kinh tế, chỉ việc hiểu sai vai trò của chi phí trung bình trong ra quyết định).
- Some managers fall into the average cost fallacy by ignoring marginal costs. (Một số nhà quản lý mắc sai lầm về chi phí trung bình khi bỏ qua chi phí cận biên.)