average out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đạt đến mức trung bình, tính ra trung bình: "average out" có nghĩa đạt đến một con số trung bình sau khi tính tổng chia đều, thường không lãi hay lỗ. cũng có thể chỉ hành động tính giá trị trung bình của một tập hợp số liệu.

dụ sử dụng
  • (Số giờ tôi làm việc mỗi tuần tính ra trung bình 40 giờ.)
  • (Sau khi tính đến tất cả chi phí, lợi nhuận của chúng tôi đạt mức trung bình một khoản lãi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "average out at/to something": đạt đến mức trung bình cụ thể nào đó.

    • The cost of the trip averaged out at $500 per person. (Chi phí của chuyến đi tính ra trung bình 500 đô la mỗi người.)
  • "average something out": tính giá trị trung bình của một cái đó.

    • We need to average out the scores to get a final grade. (Chúng ta cần tính điểm trung bình để điểm cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Average (n/adj/verb): trung bình (danh từ/tính từ/động từ).

    • The average temperature in summer is 30°C. (Nhiệt độ trung bình vào mùa 30°C.)
  • Averaging (gerund/present participle): hành động tính trung bình.

    • Averaging the results will give us a clearer picture. (Việc tính trung bình các kết quả sẽ cho chúng ta một bức tranh rõ ràng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance out: cân bằng, làm cho bằng nhau.

    • The gains and losses balance out over time. (Lợi nhuận thua lỗ cân bằng nhau theo thời gian.)
  • Work out to: tính ra , đạt đến.

    • The total works out to $1,000. (Tổng số tính ra 1.000 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Average up: tăng lên mức trung bình (thường dùng trong tài chính).

    • The stock price averaged up after the news. (Giá cổ phiếu tăng lên mức trung bình sau tin tức.)
  • Average down: giảm xuống mức trung bình.

    • We averaged down our position by buying more shares at a lower price. (Chúng tôi giảm giá trung bình vị thế của mình bằng cách mua thêm cổ phiếumức giá thấp hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • On average: trung bình.

    • On average, we spend two hours commuting each day. (Trung bình, chúng tôi dành hai giờ để đi lại mỗi ngày.)
  • Above/below average: trên/dưới mức trung bình.

    • Her performance is above average for her age. (Hiệu suất của ấy trên mức trung bình so với tuổi của ấy.)
average out
My weekly work hours average out to forty.