averagely
/'ævəridʤli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trung bình: Dùng để mô tả một mức độ, chất lượng hoặc số lượng ở mức trung bình, không đặc biệt cao cũng không đặc biệt thấp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He performed averagely on the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra ở mức trung bình.)
- The food at the restaurant was averagely good. (Đồ ăn ở nhà hàng ngon ở mức trung bình.)
- She is averagely tall for her age. (Cô ấy cao ở mức trung bình so với tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be rated averagely": được đánh giá ở mức trung bình.
- The new product was rated averagely by consumers. (Sản phẩm mới được người tiêu dùng đánh giá ở mức trung bình.)
"To perform averagely across the board": thể hiện ở mức trung bình trên tất cả các mặt.
- The student's grades were averagely consistent across all subjects. (Điểm số của học sinh ở mức trung bình một cách nhất quán trên tất cả các môn học.)
Biến thể và từ gần giống
Average (tính từ): trung bình.
- The average temperature in July is 30°C. (Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 30°C.)
Average (danh từ): mức trung bình, số trung bình.
- The class average was 7.5. (Điểm trung bình của lớp là 7.5.)
Từ đồng nghĩa
- Moderately: một cách vừa phải, ở mức trung bình.
- Normally: một cách bình thường.
- Typically: một cách điển hình.
Từ trái nghĩa
- Exceptionally: một cách xuất sắc, đặc biệt.
- Extremely: một cách cực kỳ.
- Poorly: một cách kém, tệ.