averrhoa bilimbi

averrhoa bilimbi

The gardener picks a ripe averrhoa bilimbi from the tree.

Định nghĩa

Danh từ: Khế chua, một loại cây thường xanh nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, thuộc chi Averrhoa, cho quả vị rất chua. Quả của cây này thường được dùng trong ẩm thực y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều khu vườn Việt Nam, bạn có thể tìm thấy một cây khế chua.)
  • (Quả của cây khế chua quá chua để ăn sống, nhưng được dùng trong nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sour as averrhoa bilimbi": rất chua, thường dùng để miêu tả vị chua gắt.

    • This lemon is as sour as averrhoa bilimbi. (Quả chanh này chua như khế chua.)
  • "averrhoa bilimbi in traditional medicine": khế chua trong y học cổ truyền, thường được dùng làm thuốc chữa ho, hạ sốt.

    • People use averrhoa bilimbi to treat coughs and fevers. (Người ta dùng khế chua để chữa ho hạ sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilimbi (danh từ): tên gọi khác của cây khế chua, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • Bilimbi is a popular fruit in Southeast Asia. (Khế chua một loại quả phổ biếnĐông Nam Á.)
  • Cây khế chua (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho cây Averrhoa bilimbi.

    • Cây khế chua thường được trồng trong vườn nhà. (Cây khế chua thường được trồng trong vườn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Khế: một loại cây cùng chi, nhưng quả vị ngọt hơn, dùng để ăn sống hoặc làm nước ép.
  • Dưa chua: thực phẩm vị chua, nhưng không phải quả của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "averrhoa bilimbi" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Chua như khế": thành ngữ trong tiếng Việt, dùng để miêu tả vị chua gắt, tương tự như tính chất của quả khế chua.
    • Món canh này chua như khế, ăn không nổi. (Món canh này chua như khế, không thể ăn nổi.)