aversive conditioning
Danh từ: - Điều kiện hóa né tránh: "Aversive conditioning" là một phương pháp trong tâm lý học hành vi, trong đó một kích thích khó chịu (aversive stimulus) được kết hợp với một hành vi không mong muốn nhằm làm giảm hoặc loại bỏ hành vi đó. Mục tiêu là tạo ra sự liên kết tiêu cực để cá nhân học cách tránh né hành vi.
- (Nhà trị liệu đã sử dụng điều kiện hóa né tránh để giúp bệnh nhân bỏ thuốc lá.)
- (Điều kiện hóa né tránh đôi khi được áp dụng trong điều trị nghiện, chẳng hạn như kết hợp rượu với một loại thuốc gây buồn nôn.)
"to undergo aversive conditioning": trải qua quá trình điều kiện hóa né tránh.
- The subject underwent aversive conditioning to reduce compulsive behaviors. (Đối tượng đã trải qua điều kiện hóa né tránh để giảm các hành vi cưỡng chế.)
"aversive conditioning therapy": liệu pháp điều kiện hóa né tránh.
- Aversive conditioning therapy is controversial due to ethical concerns. (Liệu pháp điều kiện hóa né tránh gây tranh cãi vì các vấn đề đạo đức.)
- Aversive (tính từ): gây khó chịu, ghê tởm.
- The aversive stimulus was a mild electric shock. (Kích thích gây khó chịu là một cú sốc điện nhẹ.)
- Conditioning (danh từ): sự điều kiện hóa (quá trình học tập liên kết kích thích với phản ứng).
- Classical conditioning involves pairing a neutral stimulus with an unconditioned stimulus. (Điều kiện hóa cổ điển bao gồm việc ghép một kích thích trung tính với một kích thích không điều kiện.)
- Aversion therapy: liệu pháp ác cảm (một dạng của aversive conditioning, tập trung vào việc tạo ra ác cảm với hành vi).
- Punishment training: huấn luyện trừng phạt (nhấn mạnh vào việc sử dụng hậu quả tiêu cực để giảm hành vi).
- Avoidance learning: học tập né tránh (một quá trình tương tự, trong đó cá nhân học cách tránh kích thích khó chịu).
- Aversive conditioning is a form of avoidance learning. (Điều kiện hóa né tránh là một dạng của học tập né tránh.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Bite the bullet": chịu đựng điều khó chịu để đạt kết quả tốt hơn (ám chỉ sự chấp nhận kích thích khó chịu trong quá trình điều kiện hóa). - He had to bite the bullet and endure the aversive conditioning to overcome his phobia. (Anh ấy phải chịu đựng và trải qua điều kiện hóa né tránh để vượt qua nỗi ám ảnh.)