avicennia marina

Định nghĩa

Danh từ: Avicennia marina một loài cây ngập mặn thuộc chi Mắm (Avicennia), thường mọccác vùng ven biển nhiệt đới cận nhiệt đới, bao gồm cả bờ biển phía nam Florida vùng Caribe. Loài cây này phát triển thành các bụi rậm dày đặc nhiều rễ ngắn, mọc cong lên khỏi mặt đất (rễ thở), giúp cây thích nghi với môi trường ngập nước mặn.

dụ sử dụng
  • (Avicennia marina is an important mangrove species in coastal ecosystems.)
  • (The pneumatophores of Avicennia marina help the tree obtain oxygen in waterlogged soil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rễ thở của Avicennia marina": chỉ các rễ ngắn, mọc hướng lên trên, giúp cây hô hấp trong môi trường thiếu oxy.

    • Rễ thở của Avicennia marina có thể cao tới 30 cm so với mặt đất. (The pneumatophores of Avicennia marina can reach up to 30 cm above the ground.)
  • "bụi rậm Avicennia marina": chỉ các quần thể dày đặc của loài cây này, thường tạo thành vành đai bảo vệ bờ biển.

    • Bụi rậm Avicennia marina giúp giảm xói mòn bờ biển do sóng thủy triều. (Avicennia marina thickets help reduce coastal erosion from waves and tides.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắm trắng (tên gọi thông thường của Avicennia marina ở Việt Nam): một loài cây ngập mặn cùng chi.

    • Mắm trắng hoa màu vàng nhạt quả hình trứng. (Avicennia marina has pale yellow flowers and egg-shaped fruits.)
  • Avicennia germinans (Mắm đen): một loài cùng chi, đặc điểm tương tự nhưng phân bố khác.

    • Avicennia germinans thường mọcvùng nước lợ hơn so với Avicennia marina. (Avicennia germinans often grows in brackish water areas more than Avicennia marina.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ngập mặn: chỉ chung các loài cây sống trong môi trường nước mặn ven biển.
  • Mắm: tên gọi chung cho các loài thuộc chi Avicennia.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ sinh thái Avicennia marina: chỉ toàn bộ môi trường sống các sinh vật phụ thuộc vào loài cây này.

    • Hệ sinh thái Avicennia marina nơi trú của nhiều loài động vật giáp xác. (The Avicennia marina ecosystem is a habitat for many fish and crustacean species.)
  • Bảo tồn Avicennia marina: các nỗ lực bảo vệ loài cây này khỏi suy thoái do con người.

    • Bảo tồn Avicennia marina ưu tiên hàng đầu trong các dự án phục hồi rừng ngập mặn. (Conserving Avicennia marina is a top priority in mangrove restoration projects.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vững như Avicennia marina": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng để von) chỉ sự kiên cường, thích nghi tốt với khó khăn.
    • bão , làng chài vẫn vững như Avicennia marina. (Despite storms and floods, the fishing village remains as resilient as Avicennia marina.)