avidly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách khao khát, say mê, hăng hái: "avidly" mô tả hành động được thực hiện với sự nhiệt tình mãnh liệt, mong muốn mạnh mẽ hoặc sự thèm khát một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc đọc, học hỏi, hoặc theo đuổi một sở thích với sự tập trung và say sưa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đọc cuốn sách một cách say mê, hoàn thành nó trong một đêm.)
- (Người hâm mộ lắng nghe một cách khao khát từng lời ca sĩ nói.)
- (Anh ấy say mê sưu tập tem hiếm từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow avidly": theo dõi một cách say mê (thường dùng cho tin tức, sự kiện).
- The public avidly followed the election results. (Công chúng theo dõi kết quả bầu cử một cách say mê.)
- "to consume avidly": tiêu thụ một cách khao khát (thường dùng cho thông tin, văn hóa).
- Teenagers avidly consume content on social media. (Thanh thiếu niên tiêu thụ nội dung trên mạng xã hội một cách khao khát.)
Biến thể và từ gần giống
- Avid (tính từ): khao khát, say mê, nhiệt tình.
- She is an avid reader of science fiction. (Cô ấy là một độc giả say mê thể loại khoa học viễn tưởng.)
- Avidity (danh từ): sự khao khát, sự say mê, lòng nhiệt tình.
- His avidity for knowledge is remarkable. (Lòng khao khát tri thức của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Eagerly: một cách háo hức, mong chờ.
- Keenly: một cách say mê, nhạy bén.
- Passionately: một cách đam mê, nồng nhiệt.
- Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Read avidly: đọc say mê.
- Listen avidly: lắng nghe khao khát.
- Watch avidly: xem một cách chăm chú.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng ý nghĩa của "avidly" gần với:
- "Like a sponge": như miếng bọt biển (ám chỉ việc hấp thụ thông tin nhanh chóng và say mê).
- She absorbs information like a sponge, reading avidly every day. (Cô ấy hấp thụ thông tin như miếng bọt biển, đọc say mê mỗi ngày.)