avifauna
/,eivi'fɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ chim (của một vùng, một thời kỳ): Từ này dùng để chỉ toàn bộ các loài chim sinh sống trong một khu vực địa lý cụ thể (như một quốc gia, một hòn đảo, một khu rừng) hoặc trong một giai đoạn thời gian nhất định (như thời tiền sử). Nó mô tả tập hợp chim như một thành phần của hệ động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The avifauna of Vietnam is incredibly diverse, with hundreds of recorded species. (Hệ chim của Việt Nam vô cùng đa dạng, với hàng trăm loài đã được ghi nhận.)
- Scientists are studying the avifauna of this national park to assess its ecological health. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ chim của vườn quốc gia này để đánh giá sức khỏe sinh thái của nó.)
- The avifauna of the Pleistocene epoch included many large, now-extinct birds. (Hệ chim của thế Pleistocen bao gồm nhiều loài chim lớn, nay đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avifaunal" (tính từ): thuộc về hệ chim.
- The island's avifaunal composition is unique. (Thành phần hệ chim của hòn đảo này là độc nhất.)
- "Avifaunistic" (tính từ): (thuộc ngành điểu học) liên quan đến nghiên cứu về hệ chim.
- An avifaunistic survey was conducted in the region. (Một cuộc khảo sát về hệ chim đã được tiến hành trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Fauna (n): hệ động vật (chung, bao gồm tất cả các loài động vật).
- The fauna and flora of the rainforest are rich. (Hệ động vật và thực vật của rừng mưa rất phong phú.)
- Ornithology (n): ngành điểu học (khoa học nghiên cứu về chim).
- He is a professor of ornithology. (Ông ấy là giáo sư ngành điểu học.)
Từ đồng nghĩa
- Birdlife: (cách nói thông thường hơn) đời sống chim, các loài chim.
- Bird population: quần thể chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "avifauna")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "avifauna")
danh từ
- hệ chim (của một vùng, một xứ)