avifaunistic
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến các loài chim của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể: "avifaunistic" mô tả đặc điểm, nghiên cứu hoặc dữ liệu về khu hệ chim (tập hợp các loài chim) trong một phạm vi địa lý hoặc thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Khảo sát về khu hệ chim ở Đồng bằng sông Cửu Long đã phát hiện một số loài quý hiếm.)
- (Nghiên cứu này cung cấp một so sánh về khu hệ chim giữa hai hòn đảo.)
- (Những thay đổi về khu hệ chim trong khu vực có liên quan đến sự biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avifaunistic analysis": phân tích về khu hệ chim. (Một phân tích về khu hệ chim của vườn quốc gia đã được thực hiện để giám sát đa dạng sinh học.)
- "avifaunistic composition": thành phần khu hệ chim. (Thành phần khu hệ chim của vùng đất ngập nước thay đổi theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Avifauna (danh từ): khu hệ chim (tập hợp các loài chim trong một khu vực). (Khu hệ chim của Đông Nam Á vô cùng đa dạng.)
- Avifaunal (tính từ): thuộc về khu hệ chim (dạng đồng nghĩa hiếm gặp hơn). (Các nghiên cứu về khu hệ chim giúp theo dõi đường di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Ornithological: thuộc về ngành điểu học (rộng hơn, bao gồm mọi khía cạnh về chim). (Nghiên cứu điểu học rộng hơn các nghiên cứu về khu hệ chim.)
- Bird-related: liên quan đến chim (thông tục, ít chính xác). (Dữ liệu liên quan đến chim từ cuộc khảo sát đã được phân tích.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "avifaunistic" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "avifaunistic" là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.