avignon

avignon

The family visits the historic town of Avignon on their vacation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Avignon: Một thị trấnđông nam nước Pháp, nằm bên sông Rhône; từng trụ sở của Giáo hoàng từ năm 1309 đến 1378 nơicủa các giáo hoàng đối lập trong thời kỳ Ly giáo Tây phương (Great Schism).

dụ sử dụng
  • (Avignon nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ Cung điện Giáo hoàng.)
  • (Vào thế kỷ 14, Avignon trở thành trung tâm của Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Avignon Papacy": Giai đoạn Giáo hoàng trị vì từ Avignon (1309–1378).
    • The Avignon Papacy significantly influenced European politics of that era. (Giai đoạn Giáo hoàng ở Avignon đã ảnh hưởng đáng kể đến chính trị châu Âu thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Avignonese (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Avignon.
    • The Avignonese dialect has distinct linguistic features. (Phương ngữ Avignon những đặc điểm ngôn ngữ riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Avignon".