avitaminotic

Học thuật
Thân thiện
avitaminotic

A patient with an avitaminotic condition is examined by a doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của bệnh thiếu vitamin: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân gắn liền với sự thiếu hụt vitamin trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient showed avitaminotic symptoms such as night blindness and dry skin. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng thiếu vitamin như quáng gà khô da.)
    • An avitaminotic condition can be corrected with proper diet and supplements. (Tình trạng thiếu vitamin có thể được cải thiện bằng chế độ ăn thực phẩm bổ sung phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avitaminotic disease": bệnh do thiếu vitamin.

    • Scurvy is a classic example of an avitaminotic disease. (Bệnh scorbut một dụ điển hình của bệnh do thiếu vitamin.)
  • "avitaminotic state": trạng thái thiếu vitamin.

    • Prolonged malnutrition can lead to a severe avitaminotic state. (Suy dinh dưỡng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng thiếu vitamin nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avitaminosis (danh từ): bệnh thiếu vitamin.
    • Avitaminosis is a serious health concern in some regions. (Bệnh thiếu vitamin một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọngmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin-deficient: thiếu vitamin.
  • Hypovitaminotic: (ít phổ biến hơn) liên quan đến tình trạng thiếu vitamin.
Lưu ý
  • Từ này chuyên ngành: "Avitaminotic" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dinh dưỡng học hoặc báo cáo khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "thiếu vitamin".
avitaminotic

A patient with an avitaminotic condition is examined by a doctor.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của bệnh thiếu vitamin