avocado tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây bơ – một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, cho quả bơ lớn, thịt quả mềm và có màu xanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bơ trong sân sau nhà tôi ra nhiều quả mỗi năm.)
- (Cây bơ cần khí hậu ấm áp để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant an avocado tree": trồng một cây bơ.
- We decided to plant an avocado tree in the garden. (Chúng tôi quyết định trồng một cây bơ trong vườn.)
- "to prune the avocado tree": tỉa cành cho cây bơ.
- The farmer prunes the avocado tree every spring. (Người nông dân tỉa cành cho cây bơ vào mỗi mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Avocado (danh từ): quả bơ – phần quả của cây bơ.
- I love eating avocado in salads. (Tôi thích ăn bơ trong các món salad.)
- Avocado grove (danh từ): vườn bơ – khu đất trồng nhiều cây bơ.
- The avocado grove stretches for miles. (Vườn bơ trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Persea americana (danh từ): tên khoa học của cây bơ.
- Alligator pear tree (danh từ, hiếm): tên gọi khác của cây bơ, dựa trên hình dạng quả bơ giống quả lê và vỏ như da cá sấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow from: phát triển từ (hạt, cây con).
- This avocado tree grew from a seed. (Cây bơ này phát triển từ một hạt giống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "avocado tree". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to have an avocado tree" (có một cây bơ) để chỉ sự may mắn hoặc sự giàu có trong văn hóa ẩm thực.