avogadro's law
Avogadro's law is demonstrated with two flasks containing different gases at the same temperature and pressure.
Định nghĩa
Danh từ: - Định luật Avogadro: Một nguyên lý trong hóa học và vật lý phát biểu rằng các thể tích bằng nhau của mọi chất khí (ở cùng nhiệt độ và áp suất) chứa cùng một số lượng phân tử. Định luật này được đặt theo tên nhà khoa học Amedeo Avogadro.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật Avogadro phát biểu rằng một mol của bất kỳ chất khí nào đều chiếm 22,4 lít ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn.)
- (Sử dụng định luật Avogadro, các nhà khoa học có thể dự đoán số lượng phân tử trong một thể tích khí nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avogadro's law is fundamental to the ideal gas law": Định luật Avogadro là nền tảng của định luật khí lý tưởng.
- The ideal gas law combines avogadro's law with Boyle's law and Charles's law. (Định luật khí lý tưởng kết hợp định luật Avogadro với định luật Boyle và định luật Charles.)
"Avogadro's law applies to all gases under ideal conditions": Định luật Avogadro áp dụng cho mọi chất khí trong điều kiện lý tưởng.
- Although avogadro's law is an approximation, it works well for most gases at moderate temperatures. (Mặc dù định luật Avogadro là một phép xấp xỉ, nó hoạt động tốt cho hầu hết các chất khí ở nhiệt độ vừa phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Avogadro's number (danh từ): Hằng số Avogadro, là số lượng phân tử trong một mol chất (xấp xỉ 6,022 × 10²³).
- Avogadro's number is used to calculate the mass of a single molecule. (Hằng số Avogadro được sử dụng để tính khối lượng của một phân tử đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Avogadro's principle: Nguyên lý Avogadro, một tên gọi khác của định luật này.
- Avogadro's hypothesis: Giả thuyết Avogadro, thuật ngữ lịch sử cho định luật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "avogadro's law". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, bạn có thể gặp:
- Apply avogadro's law (áp dụng định luật Avogadro): We apply avogadro's law to determine the volume of gas produced. (Chúng tôi áp dụng định luật Avogadro để xác định thể tích khí tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- "Equal volumes, equal molecules" (Thể tích bằng nhau, phân tử bằng nhau): Một cách diễn đạt tóm tắt nội dung của định luật Avogadro.
- The phrase "equal volumes, equal molecules" summarizes avogadro's law. (Cụm từ "thể tích bằng nhau, phân tử bằng nhau" tóm tắt định luật Avogadro.)