avulse

Định nghĩa

Động từ (chuyên ngành y học, giải phẫu):
Avulse có nghĩa tách rời, kéo đứt một phần cơ thể (như ngón tay, răng, dây thần kinh) khỏi vị trí ban đầu của , thường do chấn thương hoặc trong quá trình phẫu thuật. Hành động này diễn ra đột ngột mạnh mẽ, khác với việc cắt bỏ kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã phải tách rời dây thần kinh bị tổn thương khỏi xung quanh.)
  • (Trong vụ tai nạn, lực va chạm đã kéo đứt hoàn toàn móng tay của anh ấy.)
  • (Nha sĩ đã cẩn thận tách rời chân răng bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avulse by traction": tách rời bằng cách kéo căng.
    • The ligament was avulsed by traction during the fall. (Dây chằng bị tách rời do lực kéo căng trong ngã.)
  • "Avulsion fracture": gãy xương do tách rời (một mảnh xương bị kéo đứt khỏi phần chính).
    • An avulsion fracture often occurs when a tendon is avulsed from the bone. (Gãy xương do tách rời thường xảy ra khi gân bị kéo đứt khỏi xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Avulsion (danh từ): sự tách rời, sự kéo đứt.
    • The avulsion of the skin required immediate surgery. (Sự tách rời da cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
  • Avulsing (tính từ): tính chất tách rời.
    • The avulsing force was too strong for the tissue to withstand. (Lực tách rời quá mạnh để có thể chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear away: rời, kéo đứt.
  • Detach by force: tách rời bằng lực.
  • Extract violently: rút ra một cách dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Avulse from: tách rời khỏi (một vị trí).
    • The tooth was avulsed from its socket. (Chiếc răng đã bị tách rời khỏi ổ răng của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "avulse" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "avulsion injury" (chấn thương tách rời) thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của tổn thương.

avulse
The surgeon had to avulse the deeply embedded splinter from the child's finger.