awaited
Định nghĩa
Tính từ: được mong đợi, được chờ đợi một cách hy vọng; thường dùng để chỉ một sự kiện, vật hoặc người mà ai đó đã trông chờ từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim được mong đợi từ lâu cuối cùng đã công chiếu tối qua.)
- (Cô ấy nhận được lá thư được chờ đợi từ con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-awaited": được chờ đợi từ lâu.
- The long-awaited peace treaty was signed after years of negotiations. (Hiệp ước hòa bình được chờ đợi từ lâu đã được ký kết sau nhiều năm đàm phán.)
"much-awaited": được mong đợi rất nhiều.
- The much-awaited product launch attracted huge crowds. (Sự kiện ra mắt sản phẩm được mong đợi rất nhiều đã thu hút đám đông lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Await (động từ): chờ đợi, mong chờ.
- We await your response with great interest. (Chúng tôi chờ đợi phản hồi của bạn với sự quan tâm lớn.)
Waiting (tính từ): đang chờ đợi (mang tính chất thụ động hơn).
- The waiting crowd grew impatient. (Đám đông đang chờ đợi trở nên mất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
Expected: được mong đợi (mang tính dự đoán thông thường).
- The expected outcome was positive. (Kết quả được mong đợi là tích cực.)
Anticipated: được dự đoán trước, được trông chờ (nhấn mạnh sự chuẩn bị).
- The anticipated event was a huge success. (Sự kiện được trông chờ đã thành công rực rỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wait for: chờ đợi (một người hoặc vật cụ thể).
- I am waiting for the awaited bus. (Tôi đang chờ xe buýt được mong đợi.)
Look forward to: mong chờ (mang tính tích cực, háo hức).
- We look forward to the awaited holiday. (Chúng tôi mong chờ kỳ nghỉ được mong đợi.)
Thành ngữ liên quan
- The calm before the storm: sự yên tĩnh trước một sự kiện được mong đợi (thường là căng thẳng).
- The quiet office was the calm before the storm of the awaited announcement. (Văn phòng yên tĩnh là sự bình lặng trước cơn bão của thông báo được mong đợi.)