awed
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Cảm thấy kính sợ, ngưỡng mộ pha lẫn sợ hãi: "awed" mô tả trạng thái của một người khi đối diện với điều gì đó vĩ đại, thiêng liêng hoặc đáng kinh ngạc, gây ra cảm giác vừa tôn kính, vừa ngỡ ngàng, vừa có chút sợ hãi.
- Thể hiện sự kính sợ: "awed" cũng dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự kính sợ đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience was awed by the magician's incredible performance. (Khán giả cảm thấy kính sợ trước màn trình diễn đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật.)
- She stood in awed silence before the majestic waterfall. (Cô ấy đứng trong im lặng đầy kính sợ trước thác nước hùng vĩ.)
- The children were awed by the sight of the enormous dinosaur skeleton. (Những đứa trẻ cảm thấy kính sợ khi nhìn thấy bộ xương khủng long khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be awed by something": bị choáng ngợp hoặc kính sợ bởi điều gì đó.
- Tourists are often awed by the grandeur of the ancient temples. (Du khách thường bị choáng ngợp bởi sự hùng vĩ của những ngôi đền cổ.)
- "awed silence": sự im lặng đầy kính sợ, thường xảy ra trong những khoảnh khắc trang trọng hoặc thiêng liêng.
- The crowd fell into an awed silence as the national anthem played. (Đám đông chìm vào im lặng đầy kính sợ khi quốc ca vang lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Awe (danh từ): sự kính sợ, sự ngưỡng mộ.
- He looked at the stars with a sense of awe. (Anh ấy nhìn những vì sao với một cảm giác kính sợ.)
- Awesome (tính từ): tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh (thường mang nghĩa tích cực hơn "awed").
- The view from the mountain was absolutely awesome. (Quang cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.)
- Awestruck (tính từ): sững sờ vì kính sợ (mạnh hơn "awed").
- He was awestruck by the beauty of the sunset. (Anh ấy sững sờ trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Amazed: kinh ngạc, ngỡ ngàng.
- Reverent: tôn kính, thành kính.
- Overwhelmed: choáng ngợp.
Thành ngữ liên quan
- "In awe of": kính sợ, ngưỡng mộ ai/cái gì.
- She is in awe of her grandfather's wisdom. (Cô ấy rất kính sợ trí tuệ của ông mình.)