awfully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tồi tệ, khủng khiếp: "awfully" diễn tả hành động diễn ra theo cách rất tệ hại hoặc đáng sợ.
- Rất, cực kỳ (dùng như từ nhấn mạnh): "awfully" thường được dùng trong văn nói để tăng cường mức độ của tính từ hoặc trạng từ khác, mang nghĩa "rất" hoặc "vô cùng".
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "một cách tồi tệ":
- She sings awfully. (Cô ấy hát rất tệ.)
- He behaved awfully during the meeting. (Anh ấy đã cư xử một cách tồi tệ trong cuộc họp.)
Nghĩa "rất, cực kỳ":
- It's awfully cold outside. (Bên ngoài lạnh kinh khủng.)
- I'm awfully sorry for the mistake. (Tôi vô cùng xin lỗi về lỗi lầm này.)
- That film was awfully boring. (Bộ phim đó cực kỳ chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"awfully" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh, thường thay cho "very" trong văn nói thân mật.
- You look awfully tired today. (Hôm nay trông bạn mệt mỏi quá.)
- This coffee is awfully strong. (Cà phê này đậm quá.)
"awfully" + trạng từ: Nhấn mạnh trạng từ khác.
- She ran awfully fast. (Cô ấy chạy nhanh kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
Awful (tính từ): tồi tệ, khủng khiếp; cũng dùng với nghĩa "rất nhiều".
- It was an awful accident. (Đó là một tai nạn khủng khiếp.)
- I have an awful lot of work to do. (Tôi có rất nhiều việc phải làm.)
Awfulness (danh từ): sự tồi tệ, sự khủng khiếp.
- The awfulness of the situation shocked everyone. (Sự tồi tệ của tình huống đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Terribly: rất, một cách tồi tệ (có thể thay thế "awfully" trong cả hai nghĩa).
- She sings terribly. (Cô ấy hát tệ.)
- I'm terribly sorry. (Tôi vô cùng xin lỗi.)
- Dreadfully: một cách khủng khiếp, rất (nhấn mạnh hơn "awfully").
- The news was dreadfully sad. (Tin tức buồn khủng khiếp.)
- Extremely: cực kỳ (chỉ dùng cho nghĩa nhấn mạnh).
- It's extremely hot today. (Hôm nay cực kỳ nóng.)
Các cụm từ liên quan
- Not awfully: không... lắm (dùng để giảm nhẹ).
- I'm not awfully keen on that idea. (Tôi không thích ý tưởng đó lắm.)
- Awfully good: rất tốt (mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh).
- That was awfully good of you to help. (Bạn đã giúp đỡ thật là tốt quá.)
Thành ngữ liên quan
- Awfully sorry: vô cùng xin lỗi (cụm cố định trong tiếng Anh).
- I'm awfully sorry for being late. (Tôi vô cùng xin lỗi vì đã đến muộn.)