awing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác kính sợ, ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên: "awing" mô tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy choáng ngợp trước vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc sức mạnh của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng gây kinh ngạc.)
- (Sự uy nghi đầy kính sợ của Westminster Hall, rộng lớn, cao vút và tĩnh lặng đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"awing" có thể đứng trước danh từ: để nhấn mạnh tính chất gây ấn tượng mạnh mẽ.
- The awing beauty of the northern lights left everyone speechless. (Vẻ đẹp gây kinh ngạc của cực quang khiến mọi người không nói nên lời.)
"awing" trong văn phong trang trọng: thường dùng trong miêu tả thiên nhiên, kiến trúc hoặc các hiện tượng vĩ đại.
- The awing silence of the ancient temple filled the visitors with reverence. (Sự tĩnh lặng đầy kính sợ của ngôi đền cổ khiến du khách tràn đầy lòng tôn kính.)
Biến thể và từ gần giống
Awe (danh từ): cảm giác kính sợ, ngưỡng mộ.
- The children looked up at the mountain with awe. (Những đứa trẻ ngước nhìn ngọn núi với lòng kính sợ.)
Awesome (tính từ): tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- That was an awesome performance! (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!)
Awe-inspiring (tính từ): gây cảm hứng kính sợ, hùng vĩ.
- The awe-inspiring view from the top of the mountain was unforgettable. (Quang cảnh hùng vĩ từ đỉnh núi thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
- Amazing: đáng kinh ngạc, tuyệt vời.
- Awesome: tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh.
- Magnificent: tráng lệ, hùng vĩ.
- Majestic: uy nghi, hùng vĩ.
Thành ngữ liên quan
To be in awe of someone/something: kính sợ, ngưỡng mộ ai/cái gì.
- She is in awe of her grandfather's wisdom. (Cô ấy kính sợ sự thông thái của ông mình.)
To strike awe into someone: khiến ai đó cảm thấy kính sợ.
- The king's presence struck awe into the crowd. (Sự hiện diện của nhà vua khiến đám đông cảm thấy kính sợ.)