awless

awless

An awless tourist ignored the ancient temple's sacred silence.

Định nghĩa

Tính từ: Không cảm giác kính sợ hoặc tôn kính; thiếu sự tôn trọng đối với điều đó đáng lẽ phải được tôn kính.

  • Nghĩa chính: Không cảm thấy hoặc không thể hiện sự kính sợ, tôn kính đối với một đối tượng, người, hoặc khái niệm thường được coi thiêng liêng, vĩ đại, hoặc đáng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • (Đám đông không biết kính sợ không tỏ ra tôn kính đối với ngôi đền linh thiêng.)
  • (Thái độ không kính sợ của anh ta đối với tác giả nổi tiếng khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • ( ấy vẫn không chút kính sợ nào trước sự hiện diện của các nhà lãnh đạo quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "awless defiance": Sự thách thức không kính sợ, thường dùng trong văn học để miêu tả hành động chống lại quyền lực hoặc truyền thống.

    • The poet's awless defiance of authority was captured in his verses. (Sự thách thức không kính sợ của nhà thơ đối với quyền lực đã được ghi lại trong những câu thơ của ông.)
  • "awless gaze": Cái nhìn không hề nao núng, không dấu hiệu sợ hãi hoặc tôn kính.

    • He met the king's awless gaze with a steady stare. (Anh ta đáp lại cái nhìn không kính sợ của nhà vua bằng một ánh mắt kiên định.)
Biến thể từ gần giống
  • Awful (tính từ): Gây ra sự kính sợ hoặc kinh hoàng; rất tồi tệ.

    • The awful storm destroyed the entire village. (Cơn bão khủng khiếp đã phá hủy toàn bộ ngôi làng.)
  • Awe (danh từ): Cảm giác kính sợ pha lẫn ngưỡng mộ hoặc sợ hãi.

    • The children looked at the giant statue with awe. (Những đứa trẻ nhìn bức tượng khổng lồ với sự kính sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreverent: Thiếu tôn kính, bất kính.
  • Disrespectful: Thiếu tôn trọng, vô lễ.
  • Undutiful: Không làm tròn bổn phận, không kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Awed: Cảm thấy kính sợ, ngưỡng mộ.
  • Reverent: Tỏ ra tôn kính, kính cẩn.
  • Respectful: Tôn trọng, lễ phép.
Thành ngữ liên quan
  • "Strike with awe": Gây ấn tượng mạnh, làm cho ai đó cảm thấy kính sợ.

    • The view of the Grand Canyon struck them with awe. (Quang cảnh hẻm núi Grand Canyon khiến họ cảm thấy kính sợ.)
  • "Stand in awe of": Kính sợ, ngưỡng mộ ai đó hoặc điều đó.

    • She stood in awe of her mentor's wisdom. ( ấy kính sợ trí tuệ của người cố vấn của mình.)