awnless bromegrass

awnless bromegrass

A farmer examines a field of awnless bromegrass.

Định nghĩa

Danh từ: awnless bromegrass một loại cỏ lâu năm, khả năng chịu hạn, với các râu (awn) thiếu hoặc rất ngắn thân rễ (rhizomes) dài lan. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu vùng ôn đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng được phủ đầy cỏ awnless bromegrass, giúp ngăn xói mòn đất.)
  • (Nông dânvùng ôn đới châu Á thường trồng cỏ awnless bromegrass để làm đồng cỏ chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong nông nghiệp sinh thái học như một loại cây trồng phủ đất hiệu quả nhờ hệ thống thân rễ phát triển mạnh.
    • The rhizomes of awnless bromegrass create a dense mat that suppresses weeds. (Các thân rễ của cỏ awnless bromegrass tạo thành một lớp dày đặc, ngăn chặn cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromegrass (danh từ): chi cỏ Bromus, bao gồm nhiều loài cỏ khác nhau, một số râu dài.
  • Awn (danh từ): râu (phần sợi nhỏ mọc ra từ hạt hoặc bông của cây họ lúa).
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài này, thường được gọi là "smooth bromegrass" trong tiếng Anh, nhưng "awnless bromegrass" nhấn mạnh đặc điểm không râu).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.