awny

awny

The farmer examined the awny wheatgrass in the field.

Định nghĩa

Tính từ: "awny" mô tả một thực vật (đặc biệt các loại ngũ cốc cỏ) râu hoặc lông cứng mọc ra từ các bộ phận của hoa. Râu này thường những sợi giống như lông hoặc lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Những bông lúa mạch râu đung đưa trong gió.)
  • (Nông dân thường ưa chuộng các giống lúa mì râu khả năng chống chim.)
  • (Các bông cỏ râu có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "awny" được dùng để phân loại các loại cây dựa trên cấu trúc râu của chúng.

    • The genus Hordeum is characterized by its awny inflorescences. (Chi Hordeum được đặc trưng bởi các cụm hoa râu.)
  • Trong nông nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả giống cây trồng.

    • Awny varieties are less susceptible to shattering than awnless ones. (Các giống râu ít bị rụng hạt hơn các giống không râu.)
Biến thể từ gần giống
  • Awn (danh từ): râu (của thực vật).
    • The awn of the wheat helps in seed dispersal. (Râu của lúa mì giúp phát tán hạt.)
  • Awnless (tính từ): không râu.
    • Awnless barley is easier to harvest mechanically. (Lúa mạch không râu dễ thu hoạch bằng máy hơn.)
  • Awned (tính từ): râu (đồng nghĩa với "awny", nhưng phổ biến hơn).
    • The awned spikes of rye are quite long. (Các bông lúa mạch đen râu khá dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded: râu (thường dùng trong ngữ cảnhtả thực vật).
    • Bearded wheat is another term for awny wheat. (Lúa mì râu một thuật ngữ khác cho lúa mì râu.)
  • Aristate: râu (thuật ngữ thực vật học chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Awny spike: bông hoa râu.
    • The awny spike of the oat plant is easily recognizable. (Bông hoa râu của cây yến mạch rất dễ nhận biết.)
  • Awny variety: giống cây râu.
    • Farmers select awny varieties for specific climates. (Nông dân chọn các giống râu cho những vùng khí hậu cụ thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "awny". Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.