axe-stone

/axe-'æksstoun/
Học thuật
Thân thiện
axe-stone

A geologist carefully examines an axe-stone specimen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Nefrit: Một loại đá quý màu xanh lục, một dạng của ngọc bích (jade), từng được sử dụng để chế tạo công cụ khí như rìu thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found a tool made of axe-stone at the ancient site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một công cụ làm từ nefrit tại địa điểm cổ đại.)
    • The axe-stone, or nephrite, was highly valued by many ancient cultures. (Nefrit, hay ngọc bích, được đánh giá cao bởi nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axe-stone" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khoáng vật học để chỉ loại đá cụ thể này, nhấn mạnh công dụng lịch sử của .
Biến thể từ gần giống
  • Nephrite (n): Tên khoa học phổ biến hơn cho "axe-stone", có nghĩa nefrit, một loại ngọc bích.
  • Jade (n): Ngọc bích, tên gọi chung cho hai loại khoáng vật nefrit (nephrite) ngọc cẩm thạch (jadeite). "Axe-stone" thường chỉ loại nefrit.
Từ đồng nghĩa
  • Nephrite: Nefrit (tên khoa học).
  • Greenstone: Đá xanh (một tên gọi chung không chính thức, đôi khi dùng cho các loại đá màu xanh lục được sử dụng tương tự).
axe-stone

A geologist carefully examines an axe-stone specimen.

danh từ
  1. (khoáng chất) nefrit