axerophthol

axerophthol

A child eats a carrot to get axerophthol for healthy eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vitamin A: "axerophthol" một thuật ngữ khoa học chỉ vitamin A, một loại vitamin tan trong chất béo. rất cần thiết cho thị lực bình thường, giúp ngăn ngừa bệnh quáng gà, viêm nhiễm hoặc khô mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Axerophthol is crucial for maintaining healthy eyesight. (Axerophthol rất quan trọng để duy trì thị lực khỏe mạnh.)
    • A deficiency of axerophthol can lead to night blindness. (Sự thiếu hụt axerophthol có thể dẫn đến quáng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "axerophthol deficiency": sự thiếu hụt vitamin A.

    • Chronic axerophthol deficiency is a major cause of blindness in developing countries. (Sự thiếu hụt axerophthol mãn tính nguyên nhân chính gây mù lòacác nước đang phát triển.)
  • "axerophthol supplementation": bổ sung vitamin A.

    • Axerophthol supplementation is often recommended for pregnant women. (Việc bổ sung axerophthol thường được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinol (danh từ): một dạng của vitamin A, thường được dùng trong mỹ phẩm thực phẩm chức năng.

    • Retinol is a form of axerophthol found in animal products. (Retinol một dạng của axerophthol trong sản phẩm động vật.)
  • Beta-carotene (danh từ): tiền chất của vitamin A, trong thực vật.

    • Beta-carotene is converted into axerophthol in the body. (Beta-carotene được chuyển hóa thành axerophthol trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin A: tên phổ biến hơn của axerophthol.
  • Retinol: một dạng hoạt động của vitamin A.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "axerophthol", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "axerophthol".