axial skeleton

axial skeleton

The doctor points to the axial skeleton on the anatomical chart.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ xương trục phần của bộ xương bao gồm hộp sọ, cột sống, xương ức xương sườn. Đây phần trung tâm của hệ xương, nâng đỡ bảo vệ các cơ quan quan trọng như não, tủy sống tim.

dụ sử dụng
  • (Bộ xương trục bao gồm 80 xương trong cơ thể con người.)
  • (Chấn thươngbộ xương trục có thể ảnh hưởng đến vận động hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "axial skeleton" thường được dùng trong giải phẫu học để phân biệt với "appendicular skeleton" (bộ xương phụ), phần xương chi đai chi.
  • Trong nghiên cứu về tiến hóa, giúp xác định cấu trúc cơ thể của động vật xương sống.
Biến thể từ gần giống
  • Axial (tính từ): thuộc về trục, dọc theo trục.
    • The axial line runs through the center of the body. (Đường trục chạy xuyên qua trung tâm cơ thể.)
  • Skeleton (danh từ): bộ xương nói chung.
    • The skeleton provides structure and support. (Bộ xương cung cấp cấu trúc sự nâng đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Central skeleton: bộ xương trung tâm (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu so sánh).
  • Trunk skeleton: bộ xương thân (nhấn mạnh phần thân người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up the axial skeleton: tạo nên bộ xương trục.
    • The skull and ribs make up the axial skeleton. (Hộp sọ xương sườn tạo nên bộ xương trục.)
  • Protect the axial skeleton: bảo vệ bộ xương trục.
    • Strong muscles help protect the axial skeleton. ( bắp khỏe giúp bảo vệ bộ xương trục.)
Thành ngữ liên quan
  • Axial skeleton không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ chuyên ngành.