axially
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt trục, theo hướng trục: "axially" mô tả một hành động, sự sắp xếp hoặc hướng di chuyển có liên quan đến hoặc dọc theo một trục (một đường thẳng tưởng tượng làm tâm quay hoặc đối xứng).
Ví dụ sử dụng
- (Tia phun được hướng theo trục về phía catốt.)
- (Các bộ phận của động cơ được sắp xếp theo hướng trục để duy trì sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "axially symmetric": đối xứng trục, có tính đối xứng quanh một trục.
- The vase is axially symmetric, making it easy to rotate on a potter's wheel. (Chiếc bình có đối xứng trục, giúp dễ dàng xoay trên bàn xoay gốm.)
- "axially loaded": chịu tải dọc trục, lực tác dụng dọc theo trục.
- The column is axially loaded, so it only experiences compression. (Cột chịu tải dọc trục, do đó chỉ chịu nén.)
Biến thể và từ gần giống
- Axial (tính từ): thuộc về trục, có liên quan đến trục.
- The axial direction of the shaft is crucial for the machine's operation. (Hướng trục của trục quay là rất quan trọng cho hoạt động của máy.)
- Axis (danh từ): trục (đường thẳng tưởng tượng làm tâm).
- The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Along the axis: dọc theo trục.
- The force is applied along the axis. (Lực được tác dụng dọc theo trục.)
- Centrally: về mặt trung tâm (nhưng không mang tính kỹ thuật chính xác như "axially").
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "axially", vì đây là trạng từ kỹ thuật, thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.