axillary cavity
Định nghĩa
Danh từ: Hố nách, hõm nách – phần lõm xuống dưới cánh tay, nơi cánh tay nối với vai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kiểm tra hố nách để tìm bất kỳ khối u nào.)
- (Các tuyến mồ hôi ở hố nách có thể gây ra mùi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Axillary cavity" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ vùng giải phẫu cụ thể này.
- The axillary cavity contains lymph nodes, blood vessels, and nerves. (Hố nách chứa các hạch bạch huyết, mạch máu và dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Axilla (danh từ): nách (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong y học).
- The axilla is a common site for lymph node examination. (Nách là vị trí phổ biến để kiểm tra hạch bạch huyết.)
- Underarm (danh từ, thông tục): nách, dưới cánh tay.
- She applied deodorant to her underarm. (Cô ấy thoa chất khử mùi lên nách.)
- Armpit (danh từ, thông tục): nách.
- They were up to their armpits in water. (Họ ngập đến tận nách trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hố nách: từ thuần Việt, tương đương với "axillary cavity".
- Hõm nách: từ thuần Việt, nhấn mạnh tính lõm xuống.
- Nách: từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ liên quan
- Axillary lymph node: hạch bạch huyết ở nách.
- The surgeon removed the axillary lymph nodes during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ các hạch bạch huyết ở nách trong ca mổ.)
- Axillary hair: lông nách.
- Axillary hair usually grows during puberty. (Lông nách thường mọc trong thời kỳ dậy thì.)
Thành ngữ liên quan
- Up to one's armpits/axillae (thành ngữ): bận rộn hoặc sa lầy vào việc gì đó.
- He was up to his armpits in paperwork. (Anh ấy ngập trong đống giấy tờ.)