axillary fossa

axillary fossa

A doctor gently examines a patient's axillary fossa during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố nách: "axillary fossa" thuật ngữ giải phẫu chỉ phần lõm dưới cánh tay, nơi cánh tay nối với vai. Đây vùng nách, thường được gọi là "nách" trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Hố nách chứa các hạch bạch huyết tuyến mồ hôi.)
  • (Bác sĩ kiểm tra hố nách để xem hạch bạch huyết sưng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the axillary fossa": ở trong hố nách.

    • The infection was located in the axillary fossa. (Nhiễm trùng nằmhố nách.)
  • "axillary fossa dissection": phẫu tích hố nách (thủ thuật y khoa).

    • The surgeon performed an axillary fossa dissection during the mastectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu tích hố nách trong quá trình cắt bỏ .)
Biến thể từ gần giống
  • Axillary (tính từ): thuộc về nách.

    • The axillary artery supplies blood to the arm. (Động mạch nách cung cấp máu cho cánh tay.)
  • Fossa (danh từ): hố, chỗ lõm (trong giải phẫu).

    • The iliac fossa is a depression in the hip bone. (Hố chậu một chỗ lõm trong xương hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nách: từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • She applied deodorant under her armpits. ( ấy xịt chất khử mùi dưới nách.)
  • Hố nách: từ tương đương trong tiếng Việt, ít dùng hơn "nách".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "axillary fossa" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "axillary fossa". Tuy nhiên, từ "armpit" (nách) thường xuất hiện trong thành ngữ như "up to one's armpits in something" (ngập sâu trong việc đó, giống như "ngập trong nước đến nách").
    • They were up to their armpits in work. (Họ ngập sâu trong công việc.)