axis of rotation
Định nghĩa
Danh từ: Trục quay – đường thẳng tưởng tượng hoặc thực tế mà một vật thể xoay quanh khi thực hiện chuyển động quay. Đây là tâm điểm cố định giúp xác định hướng và tính ổn định của chuyển động quay.
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất quay quanh trục quay của nó, chạy từ Bắc Cực đến Nam Cực.)
- (Trục quay của con quay là đường thẳng đi qua tâm của nó và giữ nguyên vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to define an axis of rotation": xác định một trục quay.
- Engineers must define the axis of rotation for the turbine blade to ensure balance. (Các kỹ sư phải xác định trục quay cho cánh tuabin để đảm bảo sự cân bằng.)
- "to rotate about an axis of rotation": quay quanh một trục quay.
- The wheel rotates about its axis of rotation, allowing the car to move forward. (Bánh xe quay quanh trục quay của nó, cho phép xe di chuyển về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Axis (danh từ): trục (nói chung, không nhất thiết là trục quay).
- The x-axis and y-axis are used in coordinate geometry. (Trục x và trục y được sử dụng trong hình học tọa độ.)
- Rotation (danh từ): sự quay, chuyển động quay.
- The rotation of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất gây ra ngày và đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Center of rotation: tâm quay (thường dùng trong vật lý và kỹ thuật).
- Pivot point: điểm xoay (dùng trong cơ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "axis of rotation". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to spin around" (quay tròn quanh). - The merry-go-round spins around its axis of rotation. (Vòng quay ngựa gỗ quay tròn quanh trục quay của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "axis of rotation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen.