axis vertebra

axis vertebra

The student points to the axis vertebra on a model skeleton.

Định nghĩa

Danh từ:
Đốt sống trục (còn gọi là đốt sống cổ thứ hai, ký hiệu C2) – đốt sống thứ hai của cột sống cổ, nằm ngay dưới đốt sống atlas (C1). chức năng như một trục xoay cho phép đầu quay sang hai bên.

dụ sử dụng
  • (Đốt sống trục rất quan trọng cho sự xoay của đầu.)
  • (Một vết gãyđốt sống trục có thể đe dọa tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odontoid process of the axis vertebra": mỏm răng của đốt sống trụcmột cấu trúc nhô lên phía trên, khớp với đốt sống atlas để tạo thành khớp xoay.

    • The odontoid process of the axis vertebra allows the atlas to pivot. (Mỏm răng của đốt sống trục cho phép đốt sống atlas xoay quanh.)
  • "Axis vertebra fracture": gãy đốt sống trục, thường gặp trong chấn thương do tai nạn giao thông hoặc ngã.

    • Hangman's fracture is a specific type of axis vertebra fracture. (Gãy xương kiểu "hangman" một dạng gãy đặc biệt của đốt sống trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Axis (viết tắt): đốt sống trục, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
    • The axis is the second cervical vertebra. (Đốt sống trục đốt sống cổ thứ hai.)
  • C2 vertebra: ký hiệu giải phẫu của đốt sống trục.
    • In radiology, the C2 vertebra is easily identified. (Trong X-quang, đốt sống C2 dễ dàng được nhận diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Second cervical vertebra: đốt sống cổ thứ hai.
  • Epistropheus (từ cổ điển, hiếm dùng): tên gọi của đốt sống trục.
Các cụm từ liên quan
  • Axis-atlas joint: khớp giữa đốt sống trục đốt sống atlas.
    • The axis-atlas joint enables head rotation. (Khớp giữa đốt sống trục đốt sống atlas cho phép xoay đầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "axis vertebra" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.