axle-box

/'ækslbɔks/
Học thuật
Thân thiện
axle-box

The mechanic inspects the axle-box of the railway carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Hộp ổ trục: Một bộ phận trong kết cấu khí, đặc biệt trong hệ thống đường ray, chức năng chứa bảo vệ ổ trục (vòng bi) nơi trục bánh xe quay. thường được gắn vào khung xe cho phép trục quay tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic inspected the axle-box for any signs of wear or damage. (Người thợ máy đã kiểm tra hộp ổ trục để tìm dấu hiệu mài mòn hoặc hư hỏng.)
    • A well-lubricated axle-box is crucial for the smooth and quiet operation of the train. (Một hộp ổ trục được bôi trơn tốt rất quan trọng cho hoạt động êm ái yên tĩnh của đoàn tàu.)
    • The design of the modern axle-box helps to reduce friction and maintenance costs. (Thiết kế của hộp ổ trục hiện đại giúp giảm ma sát chi phí bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "axle-box lubrication": việc bôi trơn hộp ổ trục.

    • Regular axle-box lubrication is part of the routine maintenance schedule. (Việc bôi trơn hộp ổ trục thường xuyên một phần của lịch trình bảo dưỡng định kỳ.)
  • "axle-box bearing": vòng bi trong hộp ổ trục.

    • The failure of an axle-box bearing can lead to serious operational issues. (Sự hỏng hóc của vòng bi trong hộp ổ trục có thể dẫn đến các vấn đề vận hành nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axle (n): trục, cầu xe.

    • The axle connects the two wheels. (Trục xe kết nối hai bánh xe.)
  • Bearing (n): ổ trục, vòng bi.

    • The ball bearing allows for smooth rotation. (Vòng bi bi cho phép quay trơn tru.)
  • Journal box (n): (từ đồng nghĩa kỹ thuật) hộp trục, thường dùng trong ngành đường sắt Mỹ với nghĩa tương tự "axle-box".

Từ đồng nghĩa
  • Journal box: hộp trục (thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt Bắc Mỹ).
  • Axle housing: vỏ hộp trục (thường dùng cho ô tô, xe tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "axle-box")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axle-box")

axle-box

The mechanic inspects the axle-box of the railway carriage.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hộp ổ trục