axonométrique

Học thuật
Thân thiện
axonométrique

Une vue axonométrique montre un bâtiment en trois dimensions sans perspective.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép chiếu trục đo, theo phép chiếu trục đo: Mô tả một phương pháp biểu diễn hình học hoặc một bản vẽ kỹ thuật trong đó vật thể được chiếu lên mặt phẳng bằng các tia song song, giữ nguyên tỷ lệ trên ba trục tọa độ. Phương pháp này cho phép quan sát đồng thời ba mặt của vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une projection axonométrique est utilisée en dessin technique. (Một phép chiếu trục đo được sử dụng trong bản vẽ kỹ thuật.)
    • Ce dessin représente l'objet en vue axonométrique. (Bản vẽ này thể hiện vật thể theo hình chiếu trục đo.)
    • La perspective axonométrique permet de visualiser les trois dimensions. (Phối cảnh trục đo cho phép hình dung ba chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vue axonométrique": hình chiếu trục đo, hình biểu diễn trục đo.
    • L'architecte a présenté une vue axonométrique du bâtiment. (Kiến trúc sư đã trình bày một hình chiếu trục đo của tòa nhà.)
  • "projection axonométrique": phép chiếu trục đo.
    • La projection axonométrique est un outil important pour les ingénieurs. (Phép chiếu trục đomột công cụ quan trọng cho các kỹ .)
Biến thể từ liên quan
  • Axonométrie (danh từ giống cái): phép chiếu trục đo, phép đo trục.
    • L'axonométrie est une branche de la géométrie descriptive. (Phép chiếu trục đomột nhánh của hình học họa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • En perspective parallèle: theo phối cảnh song song. (Cụm từ mô tả chung hơn cho các phép chiếu như trục đo, xiên góc.)
  • Isométrique (tính từ): đẳng hướng, đẳng cự. (Một loại cụ thể của phép chiếu axonométrique nơi ba trục góc bằng nhau hệ số biến dạng như nhau.)
Ghi chú về thuật ngữ
  • Từ axonométrique chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kiến trúc, kỹ thuật, cơ khí đồ họa kỹ thuật. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến chính xác"trục đo".
axonométrique

Une vue axonométrique montre un bâtiment en trois dimensions sans perspective.

tính từ
  1. xem axonométrie