azadirachta indica

azadirachta indica

A large Azadirachta indica tree stands in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây neem: "azadirachta indica" tên khoa học của một loại cây thường xanh lớn, nguồn gốc từ Đông Ấn (Ấn Độ các nước lân cận). Cây này thân tiết ra một loại nhựa dai, vỏ đắng được dùng làm thuốc bổ, hạt cho ra một loại dầu thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Azadirachta indica is widely used in traditional medicine for its healing properties. (Cây neem được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền các đặc tính chữa bệnh của .)
    • The oil from azadirachta indica seeds is aromatic and used in cosmetics. (Dầu từ hạt cây neem mùi thơm được dùng trong mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extract of azadirachta indica": chiết xuất từ cây neem.

    • Extract of azadirachta indica is often used as a natural pesticide. (Chiết xuất từ cây neem thường được dùng làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)
  • "bark of azadirachta indica": vỏ cây neem.

    • The bark of azadirachta indica is bitter and used as a tonic. (Vỏ cây neem vị đắng được dùng làm thuốc bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neem (n): tên thông dụng của cây azadirachta indica.

    • Neem leaves are used in traditional remedies. ( neem được dùng trong các bài thuốc cổ truyền.)
  • Azadirachtin (n): một hợp chất chiết xuất từ cây neem, thường dùng làm thuốc trừ sâu.

    • Azadirachtin is a key ingredient in organic pesticides. (Azadirachtin thành phần chính trong thuốc trừ sâu hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Neem: tên gọi phổ biến của loại cây này.
  • Indian lilac: một tên gọi khác của cây neem, do hoa của mùi thơm tương tự hoa tử đinh hương.
  • Margosa: tên gọi khác của cây neem, thường dùng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "azadirachta indica" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "azadirachta indica".